Tùy chọn: nhập công suất phân bổ/cho phép (A0/NSMO giao) để thêm đánh giá xác suất vượt. Không nhập vẫn có đủ nhận định phía trên.
Xanh = thực tế (SCADA) · đỏ đứt = dự báo P50 · vùng mờ = dải P10–P90 (80%). Nhiệt độ tổ hợp theo vùng tải (cam=thực tế, tím=dự báo). Rê chuột xem từng giờ.
Thực tế Dự báo P50 Dải P10–P90 Nhiệt thực tế Nhiệt dự báo
🌡 What-if nhiệt độ — TỔNG EVNNPC
Nếu nhiệt độ tổ hợp ± so với dự báo thì đỉnh tải ngày mai đổi ra sao (tái dự báo bằng chính mô hình).
−5°+5°
Δ nhiệt
+0 °C
Pmax gốc
–
Pmax khi Δ
–
Chênh
–
🔁 Ngày tương tự trong quá khứ
3 ngày quá khứ có diễn biến tải + nhiệt giống hôm nay nhất. Bấm để phủ lên biểu đồ (cả tải & nhiệt).
Tự chọn ngày quá khứ để so sánh:
Tóm tắt từng ngày dự báo
Pmax kèm dải, giờ đỉnh, đỉnh trưa/tối, sản lượng (triệu kWh), nhiệt max vùng tải.
Pmax ngày mai — 17 đơn vị
Bấm tên để xem đường cong đơn vị đó.
🗺 Bản đồ phụ tải 17 tỉnh — Pmax ngày mai
Mỗi tỉnh chia đôi: nửa trên = công suất đỉnh (Pmax), nửa dưới = nhiệt độ lúc đỉnh. Chấm to = tải lớn; cả hai nửa đỏ = điểm nóng cần chú ý. Cuộn để phóng to, bấm để xem chi tiết.
Không tải được bản đồ (cần internet). Xem bảng "Pmax 17 đơn vị" phía trên.
Phương pháp: LightGBM theo từng tỉnh (chuẩn GEFCom) + thời tiết Open-Meteo tổ hợp trọng số theo tải + lịch (lễ, Tết ÂL); dự báo xác suất quantile P10/P50/P90. Nhiệt độ = tổ hợp 27 điểm tỉnh có trọng số theo tải (có thể chênh nhiệt độ chung của miền). Số vài giờ/ngày mới nhất là tạm (chưa chốt SCADA).
📄 Xuất báo cáo PDF
Báo cáo gồm: tóm tắt điều hành, khuyến nghị, biểu đồ + bảng số liệu TỔNG NPC. Chọn thêm tỉnh để in phụ lục riêng.